Nguồn gốc:
Trung Quốc
Hàng hiệu:
YUHONG
Chứng nhận:
ASME, ASTM, ABS, DNV-GL, LR, BV, CCS, KR, TUV, SGS, BV, IEI, IBR, ISO 9001, ISO 14001, ISO 18001
Số mô hình:
A213 TP304H
Ống thép không gỉ liền mạch ASTM A213 TP304H cho môi trường làm việc nhiệt độ cao
ASTM A213 TP304Hlà một loại ống thép không gỉ liền mạch chịu nhiệt độ cao, thường được sử dụng trong bộ trao đổi nhiệt, nồi hơi, bộ quá nhiệt và các ứng dụng áp suất và nhiệt độ cao khác. TP304H là một biến thể của thép không gỉ 304 được sử dụng rộng rãi, với độ bền kéo cao hơn và hàm lượng carbon cao hơn, được thiết kế đặc biệt cho môi trường làm việc nhiệt độ cao.
Các tính năng chính của ASTM A213 TP304H
Độ bền nhiệt độ cao:
Chữ "H" trong TP304H cho biết hàm lượng carbon cao hơn (0,04–0,10%), giúp cải thiện khả năng chống rão và độ bền kéo ở nhiệt độ cao.
Khả năng chống ăn mòn:
TP304H có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong nhiều môi trường, bao gồm quá trình oxy hóa và điều kiện khí quyển chung, cũng như tiếp xúc với hóa chất ăn mòn.
Kết cấu liền mạch:
Là một ống liền mạch, nó cung cấp khả năng chịu áp suất và tính đồng nhất vượt trội so với ống hàn, làm cho nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng quan trọng.
Tuân thủ tiêu chuẩn:
Các ống này đáp ứng các yêu cầu của ASTM A213, trong đó quy định các ống nồi hơi, bộ trao đổi nhiệt và bộ quá nhiệt bằng thép hợp kim ferit và austenit liền mạch.
Khả năng hàn tốt:
TP304H có thể được hàn bằng các kỹ thuật hàn nóng chảy và hàn điện trở tiêu chuẩn. Xử lý nhiệt sau hàn thường được khuyến nghị cho các ứng dụng nhiệt độ cao.
Tính linh hoạt:
Vật liệu này phù hợp với nhiều ngành công nghiệp, bao gồm phát điện, hóa dầu và hóa chất.
Thành phần hóa học
Thành phần hóa học của ASTM A213 TP304H được thiết kế để cải thiện hiệu suất của nó ở nhiệt độ cao. Dưới đây là các phạm vi điển hình:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | 0,04 – 0,10 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00 |
| Silic (Si) | ≤ 0,75 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 |
| Crom (Cr) | 18,0 – 20,0 |
| Niken (Ni) | 8,0 – 11,0 |
| Nitơ (N) | ≤ 0,10 |
| Sắt (Fe) | Cân bằng |
Thành phần này đảm bảo các tính chất cơ học tuyệt vời và khả năng chống ăn mòn.
Tính chất cơ học
Các tính chất cơ học của ống thép không gỉ TP304H theo ASTM A213 như sau:
| Tính chất | Giá trị |
|---|---|
| Độ bền kéo, tối thiểu | 515 MPa (75 ksi) |
| Độ bền chảy, tối thiểu | 205 MPa (30 ksi) |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 35% |
| Độ cứng, tối đa | 90 HRB (Độ cứng Rockwell B) |
Các tính chất này làm cho nó phù hợp với các ứng dụng chịu ứng suất và nhiệt độ cao.
Ứng dụng
Ống liền mạch ASTM A213 TP304H được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng mà nhiệt độ cao, áp suất và khả năng chống ăn mòn là rất quan trọng. Các ngành công nghiệp và ứng dụng phổ biến bao gồm:
Phát điện:
Được sử dụng trong các nhà máy điện cho bộ quá nhiệt, bộ hâm nóng và bộ tiết kiệm do khả năng chịu được hơi nước và nhiệt độ cao.
Ngành công nghiệp hóa dầu:
Được sử dụng trong các nhà máy lọc dầu và chế biến hóa chất cho bộ trao đổi nhiệt và hệ thống đường ống.
Nồi hơi và bộ trao đổi nhiệt:
Lý tưởng cho các ứng dụng truyền nhiệt do các đặc tính cấu trúc và nhiệt tuyệt vời của nó.
Ống lò:
Thường được sử dụng trong các bộ phận lò nơi có nhiệt độ cao.
Ngành công nghiệp dầu khí:
Được sử dụng trong các quy trình thượng nguồn và hạ nguồn để vận chuyển chất lỏng và khí ở nhiệt độ cao.
Yêu cầu thử nghiệm
ASTM A213 quy định các tiêu chuẩn thử nghiệm sau để đảm bảo vật liệu đáp ứng các mong đợi về chất lượng:
Thử nghiệm độ bền kéo:
Xác minh độ bền kéo và độ bền chảy, độ giãn dài và độ cứng.
Thử nghiệm làm phẳng:
Đảm bảo ống có thể chịu được biến dạng mà không bị nứt.
Thử nghiệm loe và bích:
Kiểm tra khả năng của ống để chịu được sự giãn nở và biến dạng.
Thử nghiệm thủy tĩnh:
Kiểm tra rò rỉ hoặc các khuyết tật dưới áp suất.
Thử nghiệm không phá hủy:
Bao gồm dòng điện xoáy, siêu âm hoặc thử nghiệm chụp X-quang để phát hiện các khuyết tật bên trong.
![]()
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi